BeedemyLộ trình Toán 12 →

Lớp 12 · Toán 12 Kết nối tri thức · Công thức xác suất toàn phần và công thức Bayes

Đúng/Sai · Câu 31

Giả sử có một đồng xu cân bằng (fair coin) và một đồng xu thiên lệch (biased coin) mà mặt ngửa (heads) xuất hiện với xác suất $ \frac { 3 } { 4 } $​. Một người chơi ngẫu nhiên chọn một trong hai đồng xu và tung nó ba lần. Gọi A là biến cố: "Người chơi chọn đồng xu cân bằng", B là biến cố: "Ba lần tung đồng xu đều xuất hiện mặt ngửa".

  1. a
    $ P\left ( { A } \right )=\frac { 1 } { 2 } $​.
  2. b
    $ P(B∣A)=\frac { 3 } { 8 } $​.
  3. c
    Xác suất để người đó chọn được đồng xu cân bằng biết rằng kết quả ba lần tung đều xuất hiện mặt ngửa là $ 0,25 $ (kết quả làm tròn đến hàng phần trăm).
  4. d
    Biết rằng đồng xu được chọn tung ba lần đều xuất hiện mặt ngửa, xác suất người chơi đó tung lần thứ tư tiếp tục xuất hiện mặt ngửa là $ 0,69 $ (kết quả làm tròn đến hàng phần trăm).
Xem đáp án và lời giải

Kết quả từng mệnh đề

  • a. Đúng
  • b. Sai
  • c. Sai
  • d. Đúng

Lời giải

a) Đúng ​ Vì người chơi chọn ngẫu nhiên một trong hai đồng xu (một cân bằng và một thiên lệch), nên xác suất chọn được đồng xu cân bằng là $ P\left ( { A } \right )=\frac { 1 } { 2 } $ b) Sai Vì biến cố $ A $ đã xảy ra, tức là chọn được đồng xu cân bằng nên xác xuất để mỗi lần xuất hiện mặt ngữa là $ \frac { 1 } { 2 } $, do đó xác suất biến cố $ B $ với điều kiện biến cố $ A $ đã xảy ra là $ P(B∣A)=\left ( { \frac { 1 } { 2 } } \right ) ^ { 3 } =\frac { 1 } { 8 } $ c) Sai Ta có $ P(A∣B)=\frac { P\left ( { A } \right ).P(B∣A) } { P(B) }=\frac { \frac { 1 } { 2 }.\frac { 1 } { 8 } } { \frac { 35 } { 128 } }=\frac { 8 } { 35 }≈0,23 $​ d) đúng Vì $ P(A∣B)=\frac { 8 } { 35 } $ nên $ P(\bar{A}∣B)=1-\frac { 8 } { 35 }=\frac { 27 } { 35 } $. Gọi $ C $ là biến cố “tung lần thứ tư tiếp tục xuất hiện mặt ngửa”. Nếu đồng xu được chọn là cân bằng thì $ P(C|A)=\frac { 1 } { 2 } $; nếu là đồng xu thiên lệch thì $ P(C|\bar{A})=\frac { 3 } { 4 } $. Theo công thức xác suất toàn phần: $ P(C|B)=P(A|B).P(C|A)+P(\bar{A}|B).P(C|\bar{A})=\frac { 8 } { 35 }.\frac { 1 } { 2 }+\frac { 27 } { 35 }.\frac { 3 } { 4 }=\frac { 97 } { 140 }≈0,69 $.
Luyện tiếp chương Công thức xác suất toàn phần và công thức Bayes →

Miễn phí · không cần tài khoản · 223 câu có lời giải

Xem tất cả câu hỏi chương này