BeedemyLộ trình Toán 11 →

Lớp 11 · Toán 11 Kết nối tri thức · Công thức nhân xác suất cho hai biến cố độc lập

Đúng/Sai · Câu 2

Cho $A, B$ là hai biến cố độc lập và $P(A \cap B) = 0,12$; $P(A) + P(B) = 0,7$ (biết $P(A) > 0,3$). Trong các mệnh đề sau, mệnh đề nào đúng, mệnh đề nào sai?

  1. a
    $P(A) = 0,4$.
  2. b
    $P(\bar{B}) = 0,3$.
  3. c
    $P(A \cup B) = 0,58$.
  4. d
    $P(\bar{A} \cdot \bar{B}) = 0,42$.
Xem đáp án và lời giải

Kết quả từng mệnh đề

  • a. Đúng
  • b. Sai
  • c. Đúng
  • d. Đúng

Lời giải

a) Đúng b) Sai c) Đúng d) Đúng Lời giải Vì $A, B$ là hai biến cố độc lập nên: $$ P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B) = 0,12 $$ Ta có hệ phương trình: $$ \begin{cases} P(A) + P(B) = 0,7 \\ P(A) \cdot P(B) = 0,12 \end{cases} $$ Khi đó $P(A)$ và $P(B)$ là hai nghiệm của phương trình: $$ X^{2} - 0,7X + 0,12 = 0 \Leftrightarrow \left[ \begin{array}{l} X = 0,4 \\ X = 0,3 \end{array} \right. $$ Vì $P(A) > 0,3$ nên $P(A) = 0,4$ và $P(B) = 0,3$. * Kiểm tra các mệnh đề: - Mệnh đề a: $P(A) = 0,4$ (Đúng). - Mệnh đề b: $P(\bar{B}) = 1 - P(B) = 1 - 0,3 = 0,7 \neq 0,3$ (Sai). - Mệnh đề c: $P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B) = 0,7 - 0,12 = 0,58$ (Đúng). - Mệnh đề d: Vì $A, B$ độc lập nên $\bar{A}, \bar{B}$ cũng độc lập: $$ P(\bar{A} \cdot \bar{B}) = P(\bar{A}) \cdot P(\bar{B}) = (1 - 0,4) \cdot (1 - 0,3) = 0,6 \cdot 0,7 = 0,42 \quad (Đúng). $$
Luyện tiếp chương Công thức nhân xác suất cho hai biến cố độc lập →

Miễn phí · không cần tài khoản · 109 câu có lời giải

Xem tất cả câu hỏi chương này