Bài tự luận · Bài 1
Bài tự luận Một số bài toán thuộc chuyên đề Toán học 10–11–12 · Bài 1
Dưới đây là bảng tỉ giá trao đổi ngoại tệ và VND tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ngày 16/6/2023.
TỈ GIÁ ÁP DỤNG CHO NGÀY 16/6/2023
Đơn vị: VND
STT Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua Bán
1 USD Đô la Mỹ 23400 24846
2 EUR Đồng Euro 24652 27247
3 JPY Yên Nhật 161 178
4 GBP Bảng Anh 28794 31825
5 CHF Phơ răng Thuỵ Sĩ 25254 27912
6 AUD Đô la Úc 15499 17130
7 CAD Đô la Canada 17031 18823
Ghi chú: Tỉ giá mua, bán ngoại tệ USD/VND là tỉ giá giao ngay.
(Nguồn: https://www.sbv.gov.vn/TyGia/faces/TyGia)
Áp dụng bảng tỉ giá trên để:
a) Quy đổi 1500 JPY sang VND theo giá mua vào.
b) Quy đổi 750 AUD sang VND theo giá bán ra.
TỈ GIÁ ÁP DỤNG CHO NGÀY 16/6/2023
Đơn vị: VND
STT Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua Bán
1 USD Đô la Mỹ 23400 24846
2 EUR Đồng Euro 24652 27247
3 JPY Yên Nhật 161 178
4 GBP Bảng Anh 28794 31825
5 CHF Phơ răng Thuỵ Sĩ 25254 27912
6 AUD Đô la Úc 15499 17130
7 CAD Đô la Canada 17031 18823
Ghi chú: Tỉ giá mua, bán ngoại tệ USD/VND là tỉ giá giao ngay.
(Nguồn: https://www.sbv.gov.vn/TyGia/faces/TyGia)
Áp dụng bảng tỉ giá trên để:
a) Quy đổi 1500 JPY sang VND theo giá mua vào.
b) Quy đổi 750 AUD sang VND theo giá bán ra.
Xem lời giải
Lời giải
a) $1500\cdot 161=241500$ (VND).
b) $750\cdot 17130=12847500$ (VND).
b) $750\cdot 17130=12847500$ (VND).